Untitled Document
DANH MỤC SẢN PHẨM
GIỚI THIỆU CÔNG TY
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN






B
ĐỐI TÁC







 

TỶ GIÁ - GIÁ VÀNG
Giá vàng 9999
ĐVT: tr.đ/lượng
Loại Mua Bán
SBJ
SJC
(Nguồn : )
Tỷ Giá
( Nguồn : )
Developed Alupvn.com
KOHLER
Danh Sách Sản Phẩm Máy Phát Điện Kohler
 
 

600 kVA – 2000 kVA CÁC TÒ MÁY PHÁT 3 PHA (50Hz)

Thông số kĩ thuật : @ 1500 vòng/phút. 240 – 416 V.cos0

 

kVA

kW

Tiêu hao nhiên liệu

Máy trần trời

Máy phát điện loại (1)

Công suất định mức(3)

Công suất dự phòng(4)

Công suất định mức(3)

Công suất dự phòng (4)

Định mức  3/4 L/h

Dự phòng 3/4 Lh

Kích thước

Trọng lượng kg(6)

600REOZM

605

660

484

528

94

102

3.77 X 1.56 X 2.06

4950

750REOZM

750

830

600

664

131.7

119.6

4.17 X 1.72 X 2.00

6500

800REOZM

830

910

664

728

130.6

143.8

4.17 X 1.72 X 2.00

6500

1000REOZM

1065

1165

852

932

165

180

4.57 X 2.05 X 2.22

8750

1250REOZM

1285

1400

1028

1120

196

213

5.08 X 2.22 X 2.23

11310

1600REOZM

1600

1725

1280

1380

258

283

5.76 X 2.21 X 2.50

13000

1800REOZM

1813

1988

1450

1590

277

302

5.93 X 2.21 X 2.50

14000

2000REOZM

2000

2200

1600

1760

309

338

6.09 X 2.12 X 3.26

15000

 


 
 

550 kW – 2000 kW CÁC LOẠI MÁY PHÁT 3 PHA (60Hz)

Thông số kĩ thuật : @ 1800 vòng/phút. 277 – 480 V.PF:0.8

 

kVA

kW

Tiêu hao nhiên liệu

Máy trần trời (5)

Máy phát điện loại (2)

Công suất định mức(3)

Công suất dự phòng(4)

Công suất định mức(3)

Công suất dự phòng (4)

Định mức  3/4 L/h

Dự phòng 3/4 Lh

Kích thước

L x W x H.m

Trọng lượng kg(6)

600REOZM

688

756

550

605

116

126

3.60 x 1.56 x 2.06

4950

750REOZM

850

938

680

750

151.8

165.8

3.99 x 1.72 x 2.00

6500

800REOZM

913

1013

730

810

162

177.2

3.99 x 1.72 x 2.00

6500

1000REOZM

1156

1275

925

1020

194

211

4.57 x 2.05 x 2.22

8750

1250REOZM

1425

1563

1140

1250

241

263

5.10 x 2.22 x 2.23

11310

1600REOZM

1813

2000

1450

1600

295

321

5.76 x 2.21 x 2.50

13000

2000REOZM

2275

2500

1820

2000

348

381

6.09 x 2.12 x 3.26

15000